喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
钭
U+94AD
9 strokes
Hán
Rad:
金
Trad:
鈄
đẩu
切
Meanings
đẩu
(3)
Từ điển phổ thông
1.
một đồ đựng rượu thời xưa
2.
họ Đẩu
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Một loại đồ đựng rượu thời xưa
2.
[Dôu] (Họ) Đẩu.
3.
Như
鈄