喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
钤
U+94A4
9 strokes
Nôm
Rad:
金
Trad:
鈐
kiềm
切
Meanings
kiềm
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiềm (ấn tín), kiềm kí (đóng ấn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ấn tín (từ cũ rồi)
2.
Đóng ấn: Kiềm kí
Etymology: qián
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鈐
Nôm Foundation
khóa, chốt; con dấu, ấn