Meanings
Từ điển phổ thông
cái gương soi bằng đồng
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái chậu lớn — Tấm gương soi mặt. Soi chiếu, xem xét — Xem gương trước mà tự răn mình.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
giám định; giám biệt (xét đoán)
2.
cái gương; soi gương
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Coi ảnh trong gương: Thuỷ thanh khả giám
2.
Tấm đồng mài nhẵn làm gương soi
3.
Liên từ: Giám vu (đã biết như thế thì...)
4.
Đọc thư (cổ văn): Nhất giám đăng hạ vạn hàng đề (đọc thư mà chảy nước mắt)
5.
Xét đoán: Giám biệt (xét đoán phân biệt); Giám định (lượng giá trị); Giám thưởng (biết quý giá trị)
Etymology: jiàn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mặt trăng có dạng cái gương: Gương Nga chênh chếch dòm song
2.
Ướm chừng: Gương chừng
3.
Tấm đồng mài nhẵn để soi (ngày nay là kính tráng bạc): Soi gương đánh phấn
4.
Làm mẫu mực: Gương anh hùng; Gương tiết liệt
Etymology: (Hv cường)(kính; giám)(khương nháy tư)
Nôm Foundation
gương, kính; phản chiếu
Compound Words10
giám định•giám biệt•bàn giám•minh giám•nhã giám•việt giám vịnh sử thi tập•việt giám thông khảo•niên giám•tiền xa chi giám•việt nam nhân thần giám