喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鏕
U+93D5
19 strokes
Hán
Rad:
金
Class: C2
Simp:
𰾲
ao
biêu
切
Meanings
ao
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái chậu bằng đồng, như chữ Ao
鏖
.
biêu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bậc cao quý.
Etymology: C2: 鑣 → 鏕 tiêu
Examples
biêu
名
㖫
天
古
㐌
𢧚
鏕
坡
語
煇
光
每
每
朝
Danh lừng thiên cổ đã nên biêu. Bỡ ngỡ huy quang mọi mọi chiều.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 37b