喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鍿
U+937F
17 strokes
Hán
Rad:
金
truy
切
Meanings
truy
(3)
Từ điển phổ thông
một cách cân thời xưa (bằng 6 hoặc 8 lạng)
Từ điển trích dẫn
§
Một dạng viết của “truy”
錙
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Một cách cân ngày xưa. Hoặc bảo sáu lạng là một truy, hoặc bảo tám lạng là một truy, chưa có gì làm chắc hẳn.
2.
Truy thù
鍿
銖
nói cái số rất nhẹ rất xoàng không đủ so kè vậy.