喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鍴
U+9374
17 strokes
Hán
Rad:
金
Simp:
𰾜
đoan
切
Meanings
đoan
Từ điển phổ thông
1.
khoan
2.
một loại đồ đựng như cái vò rượu nhưng cao hơn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một đồ vật thời cổ, giống như cái đấu, nhưng bằng kim khí và cao hơn.
Từ điển Trần Văn Chánh
Một loại đồ đựng (như cái vò rượu nhưng cao hơn).