喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鋧
U+92E7
15 strokes
Hán
Rad:
金
Simp:
𰽢
hiện
切
Meanings
hiện
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: tiển hiện
銑
鋧
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái đục nhỏ bằng sắt của thợ mộc.
Từ điển Trần Văn Chánh
Vật bằng sắt ném đi có thể đâm gây thương tích cho người.
Compound Words
1
銑鋧
tiển hiện