Meanings
Từ điển phổ thông
1.
bài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức)
2.
ghi nhớ
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Tên một thể văn. Bài “minh” thường được khắc chữ vào đồ vật, hoặc để tự răn mình, hoặc ghi chép công đức. Ngày xưa khắc vào chuông, đỉnh, đời sau hay khắc vào bia. ◎Như: “tọa hữu minh” 座右銘, Thôi Viện 崔瑗 đời Đông Hán làm bài minh để bên phải chỗ ngồi của minh. ◇Nguyễn Trãi 阮廌: “Hỉ đắc tân thi đáng tọa minh” 喜得新詩當座銘 (Thứ vận Hoàng môn thị lang 次韻黃門侍郎) Mừng được bài thơ mới đáng khắc làm bài minh để (bên phải) chỗ ngồi.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng dao khắc vào đá — Thể văn bia, thường được khắc vào bia đá để ghi nhớ. Khắc vào lòng, ý nói nhớ mãi không quên.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
minh văn (bài văn khắc trên đá )
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ghi tạc: Minh tạ; Minh cảm (ghi lòng: nhớ ơn mãi); Minh tinh (giải lụa ghi danh vị người chết trưng ở đám tang); Minh văn (bài khắc vào bia); Minh khắc (* câu ghi ở bia; * ghi vào trí óc)
Etymology: míng
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
khắc, ghi; không thể quên
Compound Words9
minh tâm khắc cốt•minh tâm lũ cốt•minh tinh•minh tâm•bàn minh•bi minh•thuyên tâm minh cốt•thuyên cốt minh tâm•khắc cốt minh tâm