Meanings
thuyên
Từ điển phổ thông
cân nhắc
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cân nhắc.
2.
Chọn kẻ hiền bổ vào làm quan gọi là thuyên.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chọn người tài ra làm quan — Cân nhắc.
Bảng Tra Chữ Nôm
thoen máy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nhân tài: Thuyên tuyển (chọn người tài); Thuyên chuyển (quan chức đổi chỗ)
2.
Cân nhắc
Etymology: quán
Nôm Foundation
cân, đo; chọn quan
thoen
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thuyên (cân nhắc, nhân tài)
Compound Words2
thuyên chuyển•thuyên tuyển