喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鈇
U+9207
12 strokes
Hán
Rad:
金
Simp:
𫓧
phu
切
Meanings
phu
Từ điển Thiều Chửu
Con dao rựa phát. Ðồ hình ngày xưa dùng để chặt ngang lưng gọi là **phu việt**
鈇
鉞
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phu (cái rừu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái rìu (như Hv Cân)
Etymology: fū
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cái rìu.
Nôm Foundation
một cái rìu; một cái rìu