喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
醕
U+9195
16 strokes
Hán
Rad:
酉
thuần
切
Meanings
thuần
(4)
Từ điển phổ thông
1.
rượu ngon
2.
thuần hậu
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “thuần”
醇
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ thuần
醇
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
醇
.