喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
醓
U+9193
16 strokes
Hán
Rad:
酉
thảm
thản
切
Meanings
thảm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nước thịt, dùng để chấm.
thản
(2)
Từ điển phổ thông
1.
nước thịt đậm đặc
2.
rượu nồng
3.
chất chua
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Rượu nồng
3.
Chất chua.