喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
酦
U+9166
12 strokes
Hán
Rad:
酉
Trad:
醱
bát
phát
切
Meanings
bát
(4)
Từ điển phổ thông
rượu nấu lại
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
醱
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
醱
2.
(văn) Nấu rượu lại.
phát
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
醱
酵
】 phát diếu [fajiào] Lên men, dậy men. Cg.
發
酵
[fajiào] Xem
醱
[po].