喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
鄺
U+913A
16 strokes
Hán
Rad:
邑
Simp:
邝
quảng
切
Meanings
quảng
Từ điển trích dẫn
(Danh) Họ “Quảng”
鄺
.
Từ điển Thiều Chửu
Họ Quảng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Họ người.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
họ Quảng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Họ
Etymology: kuàng
Từ điển Trần Văn Chánh
(Họ) Quảng.
Nôm Foundation
họ