喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
邽
U+90BD
8 strokes
Hán
Rad:
邑
khuê
切
Meanings
khuê
(3)
Từ điển phổ thông
1.
(tên đất, xem: hạ khuê
下
邽
, thượng khuê
上
邽
)
2.
họ Khuê
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên đất — Họ người.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Tên đất thời xưa (Hạ Khuê
下
邽
ở thành phố Vị Nam, tỉnh Thiểm Tây; Thượng Khuê
上
邽
là một huyện thời cổ, thuộc phía tây nam thành phố Thiên Thuỷ, tỉnh Cam Túc, Trung Quốc ngày nay)
2.
(Họ) Khuê.
Compound Words
2
上邽
thượng khuê
•
下邽
hạ khuê