Meanings
la
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dò la: tuần la
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đi vòng để xem xét: Tuần la
2.
Phiên âm Logic la tập (Luo ji)
Etymology: luó
Nôm Foundation
tuần tra; thanh tra; đồng hồ; tuần tra
lạ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chưa quen: Khách lạ
2.
Mới: Chuộng lạ
3.
Khác thường: Lạ đời; Lạ kì; Lạ lùng; Lạ mắt; Lạ tai; Lạ thường
Etymology: (Hv lã; xích lã)(la; la kì; la kì; xích la)
General
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 邏