喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
逧
U+9027
10 strokes
Hán
Class: F2
ngóc
góc
切
Meanings
góc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nơi tận cùng, khuất vắng.
Etymology: F2: xước ⻍⿺谷 cốc
Examples
góc
(1)
董
䁀
挭
樵
夫
𫴋
𱍜
𦛋
𲄍
𲄇
𲃦
逧
𦠳
𡽫
Đủng đỉnh gánh tiều phu xuống dốc. Cật [lưng] lom khom bên góc sườn non.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 19a
Compound Words
2
逧𡿃
ngóc ngách
•
逧頭
ngóc đầu