喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
迲
U+8FF2
0 strokes
Nôm
trẩy
切
Meanings
trẩy
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
沚
:trẩy
Etymology: E2: sước 辶⿺去 khứ
Examples
trẩy
宋
臣
𠳐
命
旨
傳
迲
𠫾
欣
𣎃
細
沔
海
山
Tống thần vâng mệnh chỉ truyền. Trẩy đi hơn tháng tới miền hải sơn.
Source: tdcndg | Hoàng Tú tân truyện, 18b