喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
轗
U+8F57
20 strokes
Hán
Rad:
車
Simp:
𫐘
khảm
切
Meanings
khảm
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: khảm kha
轗
軻
)
Từ điển trích dẫn
(Tính) “Khảm kha”
轗
軻
: (1) Gập ghềnh, không bằng phẳng (đường đi). (2) Khốn đốn, bất đắc chí.
Từ điển Thiều Chửu
Khảm kha
轗
軻
. Xem chữ kha
軻
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(Xe) chạy không êm:
轗
軻
Trắc trở.
Compound Words
1
轗軻
khảm kha