喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
輬
U+8F2C
15 strokes
Hán
Rad:
車
Simp:
辌
lương
切
Meanings
Từ điển phổ thông
xe nằm
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái xe, bên trong có chỗ nằm, để đi xa.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Xe nằm (xe thời xưa có thể nằm được, hai bên có cửa sổ). Xem
輼
.