喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
輣
U+8F23
15 strokes
Hán
Rad:
車
Simp:
𰺏
bành
切
Meanings
bành
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Chiến xa, binh xa.
2.
(Tượng thanh)
◎
Như: “bành yết”
輣
軋
tiếng nước lớn mạnh.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem các từ
輣
車
,
輣
軋
.
Compound Words
2
輣軋
bành yết
•
輣車
bành xa