喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
跏
U+8DCF
12 strokes
Hán
Rad:
足
già
gia
切
Meanings
già
(3)
Từ điển Thiều Chửu
**Già phu**
跏
趺
. Xem chữ **phu**
趺
.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
跏
趺
】già phu [jiafu] Ngồi xếp bằng.
Nôm Foundation
ngồi khoanh chân; ngồi xổm