喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
趻
U+8DBB
11 strokes
Hán
Rad:
足
sẩm
trần
切
Meanings
sẩm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bước từng bước ngắn mà chân nhấc cao.
trần
(1)
Từ điển trích dẫn
(Phó) “Trần trác”
趻
踔
nhảy nhót, tập tễnh, lò cò.
Compound Words
1
趻踔
sẩm xước