Meanings
Từ điển phổ thông
mu bàn chân
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Phần cẳng chân, từ đầu gối tới bàn chân — Ngồi xếp bằng tròn — Cái cuống hoa.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phu (gan bàn chân): phu diện (chỗ lõm gan bàn chân)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Gan bàn chân: Phu diện (chỗ lóm ở gan bàn chân); Phu cốt (xương tarsus ở chân)
Etymology: fū
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
ngồi khoanh chân; mu bàn chân