喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
赞
U+8D5E
16 strokes
Nôm
Rad:
贝
Trad:
贊
tán
切
Meanings
tán
(7)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tham tán, tán thành
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nâng đỡ: Tán trợ
2.
Khen ngợi: Tán tụng
Etymology: zàn
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
贊
2.
Như
賛
3.
Như
讚
Nôm Foundation
giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
Compound Words
1
赞成
tán thành