喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
赝
U+8D5D
16 strokes
Nôm
Rad:
厂
Trad:
贋
nhạn
切
Meanings
nhạn
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhạn (đồ giả)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giả: Nhạn phẩm; Nhạn tệ (tiền cục giả)
Etymology: yàn
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
贗
2.
Như
贋
Nôm Foundation
giả; giả mạo; không thật; giả dối