喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
赁
U+8D41
10 strokes
Nôm
Rad:
贝
Trad:
賃
nhẫm
切
Meanings
nhẫm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhẫm xa (thuê mướn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thuê mướn: Nhẫm xa; Phòng ốc xuất nhẫm (buồng cho thuê); Nhẫm phí (tiền thuê)
Etymology: lìn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
賃
Nôm Foundation
thuê, mướn; người thuê