喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
贜
U+8D1C
24 strokes
Hán
Rad:
貝
Simp:
赃
tang
切
Meanings
tang
(4)
Từ điển phổ thông
1.
của ăn trộm
2.
tang vật
Từ điển trích dẫn
§
Cũng viết là
贓
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như hai chữ Tang
賍
,
贓
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
贓
.