喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
貭
U+8CAD
11 strokes
Hán
Rad:
貝
chất
chát
chắc
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **chất**
質
.
Bảng Tra Chữ Nôm
vật chất; chất liệu; chất lượng; tính chất; chất chứa; chất bổ
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
質
.
Nomfoundation
vật chất, chất liệu, vật chất