喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
貈
U+8C88
13 strokes
Hán
Rad:
豸
hạc
lạc
mạch
切
Meanings
hạc
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài thú, giống như con chồn hay ngủ.
lạc
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
貉
(1).
mạch
(1)
Từ điển phổ thông
yên lặng