喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
豨
U+8C68
14 strokes
Hán
Rad:
豕
hi
hỷ
thỉ
切
Meanings
hi
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Con lợn.
2.
**Hi hi**
豨
豨
tiếng lợn chạy.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Lợn, heo (trong sách cổ)
2.
【
豨
豨
】hi hi [xixi] (văn) (thanh) Tiếng lợn (heo) chạy.
Nôm Foundation
lợn, heo
thỉ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thỉ (tên cây thuốc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Heo thịt (cổ văn)
2.
Tên cây thuốc: Thỉ hiên (St Paulswort)
Etymology: xī