喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
豀
U+8C40
17 strokes
Hán
Rad:
谷
hề
khê
切
Meanings
hề
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: bột hề
勃
豀
,
勃
谿
)
Từ điển trích dẫn
§
Xưa dùng như
谿
.
Từ điển Thiều Chửu
Bột hề
勃
豀
chống cãi, ngang trái. Cũng viết là
勃
谿
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Trống không. Không có gì.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Tranh cãi, cãi nhau:
勃
豀
Chống cãi.
Compound Words
1
勃豀
bột hề