喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
谫
U+8C2B
13 strokes
Hán
Rad:
言
Trad:
謭
tiễn
切
Meanings
tiễn
(4)
Từ điển phổ thông
1.
nông nổi
2.
hẹp hòi
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
譾
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Nông nổi, hẹp hòi:
譾
陋
Nghe thấy hẹp hòi.
2.
Như
譾