喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
谊
U+8C0A
10 strokes
Nôm
Rad:
讠
Trad:
誼
nghị
切
Meanings
nghị
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nghị bàn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đôi bên thân thiện: Hữu nghị; Thâm tình hậu nghị
Etymology: yì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
誼
Nôm Foundation
tình bạn; thích hợp, phù hợp
Compound Words
1
友谊
hữu nghị