喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
诪
U+8BEA
9 strokes
Hán
Rad:
言
Trad:
譸
trù
切
Meanings
trù
(4)
Từ điển phổ thông
đắn đo
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
譸
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) ① Đắn đo; ②【
譸
張
】trù trương [chóu zhang] (văn) Lừa dối.
2.
Như
譸