喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
謫
U+8B2B
18 strokes
Hán
Rad:
言
Simp:
谪
trích
切
Meanings
trích
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Trách lỗi: Chỉ trích; Chúng khẩu giao trích
2.
(Quan ngày xưa) bị biếm đi xa
Etymology: zhé
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chỉ trích
Nôm Foundation
buộc tội, trách móc; ô nhục; giáng chức; trừng phạt.
Compound Words
2
謫客
trích khách
•
謫仙
trích tiên