Meanings
Từ điển phổ thông
nói đùa, đùa cợt
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Nói đùa, nói bỡn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vui đùa — Nói đùa cho người khác cười. Td: Hài hước ( vui đùa, chọc cười ).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nói đùa: Hài hước; Hước nhi bất ngược (đùa không có ác ý)
Etymology: xuè
Từ điển Trần Văn Chánh
Chế nhạo, giễu cợt.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hài hước
Nôm Foundation
chế nhạo
Compound Words5
hài hước•bài hước•hí hước•bài hước•óc hài hước