Meanings
Từ điển phổ thông
câu đố
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Câu đố, ẩn ngữ. ◇Tây du kí 西遊記: “Nguyên lai na Hầu vương, dĩ đả phá bàn trung chi mê, ám ám tại tâm, sở dĩ bất dữ chúng nhân tranh cạnh, chỉ thị nhẫn nại vô ngôn” 原來那猴王, 已打破盤中之謎, 暗暗在心, 所以不與眾人爭競, 只是忍耐無言 (Đệ nhị hồi) Nguyên là Hầu vương, đã hiểu ra ẩn ý (của tổ sư), âm thầm trong lòng, vì vậy không tranh cãi với mọi người, mà chỉ nhẫn nại không nói.
Từ điển Thiều Chửu
Câu đố.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Câu đố: Mê ngữ; Bất giải chi mê
Etymology: mí
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nói mê
Nôm Foundation
đố, câu đố; vấn đề khó khăn
Compound Words1
đăng mê