喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
謋
U+8B0B
17 strokes
Hán
Rad:
言
Simp:
𰵼
hoạch
切
Meanings
hoạch
(4)
Từ điển phổ thông
tiếng xương thịt lìa ra
Từ điển trích dẫn
(Trạng thanh) “Hoạch nhiên”
謋
然
tiếng xương thịt vụt lìa ra.
◇
Trang Tử
莊
子
: “Động đao thậm vi, hoạch nhiên dĩ giải, như thổ ủy địa”
動
刀
甚
微
,
謋
然
已
解
,
如
土
委
地
(Dưỡng sanh chủ
養
生
主
) Động dao rất khẽ, xoạch một cái (xương thịt) đã rời ra, như bùn rơi xuống đất.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mau lẹ. Chẳng hạn Hoạch nhiên ( thoáng một cái ).
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) 【
謋
然
】 hoạch nhiên [huòrán] Tiếng xương thịt lìa ra.