喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
詶
U+8A76
13 strokes
Hán
Rad:
言
Simp:
𬣱
chú
thù
切
Meanings
chú
(3)
Từ điển phổ thông
1.
nguyền rủa
2.
thần chú
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng như chữ Chú
呪
— Một âm là Thù.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Rủa, nguyền rủa, trù (như
咒
, nghĩa ②, bộ
口
).
thù
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đền đáp lại. Dùng như chữ Thù
酬
— Xem Chú.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
【
詶
咨
】thù tư [chóuzi] (văn) Hỏi ý kiến. Cv.
詶
諮
2.
Như
酬
(bộ
酉
).