喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
訽
U+8A3D
12 strokes
Hán
Rad:
言
Simp:
𰵛
cấu
切
Meanings
cấu
Từ điển phổ thông
1.
mắng mỏ
2.
nhục nhã
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xấu hổ. Nhục nhã — Chửi mắng. Làm nhục.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
詬
.