喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
訩
U+8A29
11 strokes
Hán
Rad:
言
Simp:
讻
hung
切
Meanings
hung
(4)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Loạn.
2.
Nói rầm rầm. Cùng nghĩa với chữ **hung**
洶
hay chữ **hung**
恟
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nhiều âm thanh nhỏ: Hung hung
Etymology: xiōng
Nôm Foundation
ồn ào; náo nhiệt; phiền phức