喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
訐
U+8A10
10 strokes
Hán
Rad:
言
Simp:
讦
kiết
切
Meanings
kiết
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Bới móc, bới móc việc riêng của người ra. Cũng đọc là chữ **yết**.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
công kiết (chuyện cũ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chuyện cũ: Công kiết
Etymology: jié
Nôm Foundation
phơi bày bí mật của người khác, soi mói