喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
訅
U+8A05
9 strokes
Hán
Rad:
言
cừu
khao
切
Meanings
cừu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sát tới gần — Bức bách — Một âm khác là Khao.
khao
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói đùa, nói giỡn cho vui — Một âm khác là Cừu.