喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
覶
U+89B6
19 strokes
Hán
Rad:
見
Simp:
𰴝
la
loa
切
Meanings
la
(4)
Từ điển phổ thông
kể tường tận
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Nhiều, vụn vặt, tế toái.
2.
“La tỏa”
覶
瑣
: (1) (Phó) Nói lải nhải. (2) (Tính) Phiền phức, rườm rà, rắc rối.
3.
“La lũ”
覶
縷
: (Tính) Cong queo, khúc mắc. (Động) Kể lại đầy đủ rõ ràng, tường thuật. (Danh) Nguyên ủy của sự việc.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ la
覼
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
覼
.
loa
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhìn. Nhìn với cảm tình tốt.