喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
襶
U+8976
22 strokes
Hán
Rad:
衣
đái
đích
đới
切
Meanings
đái
(5)
Từ điển phổ thông
bù xù, lộn xộn
Từ điển trích dẫn
§
Xem “nại đái”
褦
襶
.
Từ điển Thiều Chửu
Nại đái
褦
襶
đương mùa nắng nực mặc diện sang xin vào yết kiến là không hiểu sự. Vì thế nên người không hiểu sự mà cứ nói lại nhai mãi khiến cho người ta khó chịu gọi là nại đái.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái đai. Cái dây lưng.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
褦
襶
[nàidài].
đích
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
褦
[lè].
Compound Words
2
褦襶
nại đái
•
愛襶
ái đái