喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
襢
U+8962
18 strokes
Hán
Rad:
衣
triển
đản
切
Meanings
triển
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái áo trắng — Một âm là Đản.
đản
Từ điển phổ thông
cởi trần
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “đản”
袒
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ đản
袒
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Đản
袒
— Một âm là Triển.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
袒
.