喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
褱
U+8931
17 strokes
Hán
Rad:
衣
hoài
切
Meanings
hoài
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ **hoài**
懷
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
懷
(bộ
忄
).
Nôm Foundation
cầm trong lòng hoặc trong tay áo; bọc, giấu kín