喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
裌
U+88CC
12 strokes
Nôm
Rad:
衣
Simp:
𬡒
giáp
切
Meanings
giáp
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo giáp; giáp mặt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Có lớp đệm: Giáp áo
2.
Áo jacket: Giáp khắc
3.
Xem Giáp (jia; ga)
Etymology: jiá
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
袷
(1).
Nôm Foundation
áo có lót