喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
衖
U+8856
12 strokes
Hán
Rad:
行
hạng
lộng
切
Meanings
hạng
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Ðường đi ở trong làng. Xem thêm chữ **lộng**
弄
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lộng đường
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Đường làng.
lộng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngõ hẻm: Lộng đường
2.
Xem Lộng (nòng)
Etymology: lòng
Nôm Foundation
ngõ; hẻm